Hướng dẫn cách tính giờ theo con giáp chính xác nhất 2023

DHB Design Hướng dẫn cách tính các giờ theo con giáp chính xác nhất, các bạn có thể tham khảo theo từng tuổi trong 12 con giáp trong bài viết dưới đây.

Hướng dẫn Cách tính giờ theo 12 con giáp chính xác nhất

Người xưa tính giờ, xem ngày tháng dựa vào 12 con giáp, vậy Cách tính giờ theo 12 con giáp được thực hiện như thế nào? Mời các bạn cùng DhbDesign tham khảo bài viết dưới đây.

12 con giap
12 con giáp được chia tương ứng với 12 chi

Người xưa đã dựa vào 12 con giáp, và phân chia thời gian 1 con giáp được tính bằng 2 giờ dương lịch ngày nay, và bắt đầu từ giờ tý (con chuột đứng đầu 12 con giáp) và kết thúc là giờ hợi. Ngoài ra người xưa con chia thêm canh và khắc.

Bảng dưới đây chúng tôi liệt kê chi tiết cách tính giờ theo 12 con giáp các bạn cùng tham khảo.

Hướng dẫn xem giờ theo 12 con giáp: Cách tính giờ trong ngày theo 12 con giáp
huong dan cach tinh cac gio theo con giap chinh xac nhat 26892 2 Hướng dẫn cách tính giờ theo con giáp chính xác nhất 2023 Hướng dẫn cách tính giờ theo con giáp chính xác nhất 2023

Bảng giờ trong 1 ngày dựa vào 12 con giáp của các cụ xưa.

Giờ
Thời Gian
Giờ
Thời Gian
Từ 23 giờ đến 1 giờ sáng
Ngọ
Từ 11 giờ đến 13 giờ trưa
Sửu
Từ 1 giờ đến 3 giờ sáng
Mùi
Từ 13 giờ đến15 giờ xế trưa
Dần
Từ 3 giờ đến 5 giờ sáng
Thân
Từ 15 giờ đến 17 giờ chiều
Mão
Từ 5 giờ đến 7 giờ sáng
Dậu
Từ 17 giờ đến 19 giờ tối
Thìn
Từ 7 giờ đến 9 giờ sáng
Tuất
Từ 19 giờ đến 21 giờ tối
Tỵ
Từ 9 giờ đến 11 giờ sáng
Hợi
Từ 21 giờ đến 23 giờ khuya

Để xem giờ theo 12 con giáp trong ngày, bạn có thể tham khảo theo hướng dẫn sau:

Xác định con giáp của bạn

Trước tiên, bạn cần biết con giáp của mình. Hệ thống con giáp Trung Quốc được xác định bởi năm sinh của bạn. Dưới đây là danh sách các con giáp và năm tương ứng của chúng:

  • Tý: 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020.
  • Sửu: 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021.
  • Dần: 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022.
  • Mão: 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023.
  • Thìn: 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024.
  • Tỵ: 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025.
  • Ngọ: 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026.
  • Mùi: 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027.
  • Thân: 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028.
  • Dậu: 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029.
  • Tuất: 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030.
  • Hợi: 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031.

Xem giờ theo con giáp

Sau khi xác định được con giáp của bạn, bạn có thể tìm hiểu về các khung giờ tương ứng với mỗi con giáp. Có 12 khung giờ, mỗi khung giờ tương ứng với một con giáp cụ thể. Dưới đây là danh sách các con giáp và khung giờ tương ứng:

  • Tý: 23:00 – 00:59
  • Sửu: 01:00 – 02:59
  • Dần: 03:00 – 04:59
  • Mão: 05:00 – 06:59
  • Thìn: 07:00 – 08:59
  • Tỵ: 09:00 – 10:59
  • Ngọ: 11:00 – 12:59
  • Mùi: 13:00 – 14:59
  • Thân: 15:00 – 16:59
  • Dậu: 17:00 – 18:59
  • Tuất: 19:00 – 20:59
  • Hợi: 21:00 – 22:59

Ví dụ, nếu bạn sinh vào năm 1990, con giáp của bạn là “Tỵ”. Vì vậy, giờ của bạn sẽ rơi vào khoảng thời gian từ 09:00 đến 10:59.

Giờ Tý (23h-1h)

Giờ Tý trong hệ thống con giáp Trung Quốc là khoảng thời gian từ 23:00 đến 00:59. Đây là thời gian đại diện cho con giáp Tý.

Theo quan niệm truyền thống, giờ Tý được liên kết với can Giáp. Con giáp Tý và giờ Tý thường được coi là khởi đầu của một chu kỳ mới và thường mang ý nghĩa tươi mới và hứa hẹn.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-ty-la-may-gio/

Giờ Sửu (1h-3h)

Giờ Tý (23h-1h) trong hệ thống con giáp Trung Quốc thường được xem là thời gian yên tĩnh và sự khởi đầu mới. Đây là thời gian để nghỉ ngơi, xả stress và chuẩn bị cho một ngày mới. Các hoạt động như ngủ, thư giãn, đọc sách hoặc tập trung vào việc cá nhân được khuyến nghị trong khoảng thời gian này.

Đúng, theo quan niệm dân gian, giờ Sửu trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 1 giờ đến 2 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Sửu.

Trong nông thôn, giờ Sửu thường là thời điểm gà gáy, đánh dấu sự bắt đầu của một ngày mới. Người ta thường gọi gà gáy vào thời điểm này là “hoang kê”. Ngoài ra, cũng được cho rằng trâu thức dậy và bắt đầu ăn cỏ, nhai lại thức ăn để chuẩn bị cho một ngày làm việc cày cấy.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-suu-la-may-gio/

Giờ Dần (3h-5h)

Giờ Dần trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 3 giờ đến 4 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Dần.

Theo quan niệm dân gian, giờ Dần được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự khởi đầu và sự tiến lên. Nó thường được liên kết với việc con trâu dậy từ giấc ngủ và chuẩn bị cho công việc cày cấy hoặc công việc nông nghiệp khác.

Người ta tin rằng giờ Dần có một năng lượng mạnh mẽ, đặc biệt là trong việc khởi động, bắt đầu một dự án mới hoặc hoạt động sáng sủa. Đó là thời điểm mà nhiều người chọn để thức dậy sớm và bắt đầu ngày mới với sự nhiệt huyết và động lực.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng ý nghĩa của giờ Dần và các khung giờ khác trong hệ thống con giáp chỉ là một phần của truyền thống và quan niệm dân gian. Mọi quyết định và hành động nên dựa trên sự cân nhắc và thực tế, cùng với việc tham khảo các quan điểm khác nhau.

Xem chi tiết bài viết: https://dhbdesign.vn/gio-dan-la-may-gio/

Giờ Mão (5h-7h)

Giờ Mão trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 5 giờ sáng đến 6 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Mão.

Theo quan niệm dân gian, giờ Mão được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự khởi đầu và sự thăng hoa. Nó thường được liên kết với hình ảnh mèo và con giáp Mão.

Giờ Mão được coi là thời điểm sáng sủa và năng động, khi mà nhiều người bắt đầu chuẩn bị cho công việc và các hoạt động trong ngày. Đây cũng là thời gian mà nhiều người thức dậy và bắt đầu hoạt động sáng sớm.

Theo truyền thống dân gian, giờ Mão cũng được cho là thời điểm mà nhiều người cảm thấy năng lượng và sự sáng tạo cao, là thời gian tốt để thực hiện các hoạt động sáng tạo, học tập, làm việc hoặc tận hưởng thời gian bình yên và tự thân.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-mao-la-may-gio/

Giờ Thìn (7h-9h)

Giờ Thìn trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 7 giờ sáng đến 8 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Thìn.

Theo quan niệm dân gian, giờ Thìn được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự phát triển và sự tiến bộ. Nó thường được liên kết với hình ảnh con rắn và con giáp Thìn.

Giờ Thìn thường được coi là thời điểm năng động và sôi động trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người đã bắt đầu công việc và hoạt động trong một ngày mới. Người ta tin rằng giờ Thìn có năng lượng sáng tạo, thích hợp để tập trung vào công việc, học tập và các hoạt động cần sự tập trung.

Ngoài ra, giờ Thìn cũng được cho là thời điểm tốt để thực hiện các hoạt động liên quan đến sức khỏe và thể thao. Việc tập luyện, đi bộ, yoga hoặc các hoạt động ngoài trời vào giờ này được coi là có lợi cho sức khỏe và tinh thần.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-thin-la-may-gio/

Giờ Tỵ (9h-11h)

Giờ Tỵ trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 9 giờ sáng đến 10 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Tỵ.

Theo quan niệm dân gian, giờ Tỵ được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự bình yên và cân bằng. Nó thường được liên kết với hình ảnh con rắn và con giáp Tỵ.

Giờ Tỵ được coi là thời điểm của sự yên lặng và tĩnh lặng trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người có thể sử dụng để thực hiện các hoạt động tâm linh, thiền, yoga hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi và thư giãn.

Người ta tin rằng giờ Tỵ có năng lượng âm trầm và tĩnh lặng, thích hợp để tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống và tập trung vào việc nội tâm. Nó có thể là thời điểm tốt để xem xét và đánh giá các mục tiêu, kế hoạch và sắp xếp lại tư duy.

Ngoài ra, giờ Tỵ cũng được coi là thời điểm để tham gia vào các hoạt động sáng tạo và nghệ thuật, như viết, hội họa hoặc chơi nhạc. Sự yên tĩnh và tĩnh lặng trong giờ này có thể tạo ra môi trường lý tưởng để thể hiện sự sáng tạo và tự do.

Giờ Ngọ (11h-13h)

Giờ Ngọ trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 11 giờ trưa đến 12 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Ngọ.

Theo quan niệm dân gian, giờ Ngọ được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự nhiệt huyết và sự hoạt động tối đa. Nó thường được liên kết với hình ảnh con ngựa và con giáp Ngọ.

Giờ Ngọ thường được coi là thời điểm năng động và sôi động nhất trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người đang hoạt động cao trào, làm việc, học tập hoặc tham gia vào các hoạt động sáng tạo.

Người ta tin rằng giờ Ngọ có năng lượng nhiệt huyết, thích hợp để tập trung và làm việc hiệu quả. Đây cũng là thời điểm tốt để thực hiện các hoạt động cần sự nhiệt tình và sự quyết tâm, như thuyết trình, thảo luận, giao tiếp và các công việc đòi hỏi tinh thần sáng tạo.

Ngoài ra, giờ Ngọ cũng là thời điểm thích hợp để thưởng thức bữa trưa và nạp năng lượng. Đây là thời gian mà nhiều người nghỉ trưa và sử dụng thời gian này để nạp đầy năng lượng cho phần còn lại của ngày.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-ngo-la-may-gio/

Giờ Mùi (13h-15h)

Giờ Mùi trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 13 giờ đến 14 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Mùi.

Theo quan niệm dân gian, giờ Mùi được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự ổn định và cân bằng. Nó thường được liên kết với hình ảnh con dê và con giáp Mùi.

Giờ Mùi được coi là thời điểm ổn định và yên bình trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người có thể sử dụng để thực hiện các hoạt động tập trung, làm việc nhóm hoặc tiếp tục công việc đã bắt đầu trong ngày.

Người ta tin rằng giờ Mùi có năng lượng ổn định và cân bằng, thích hợp để hoàn thiện công việc và duy trì tinh thần bình an. Đây cũng là thời điểm tốt để xem xét và đánh giá tiến trình công việc và kế hoạch trong ngày.

Ngoài ra, giờ Mùi cũng là thời điểm thích hợp để thư giãn và tận hưởng thời gian cá nhân. Bạn có thể sử dụng thời gian này để đọc sách, nghe nhạc, tập thể dục hoặc tham gia vào các hoạt động giảm stress.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-mui-la-may-gio/

Giờ Thân (15h-17h)

Giờ Thân trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 15 giờ đến 16 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Thân.

Theo quan niệm dân gian, giờ Thân được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự đề cao và sự phát triển. Nó thường được liên kết với hình ảnh con khỉ và con giáp Thân.

Giờ Thân được coi là thời điểm năng động và sáng tạo trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người đang hoạt động cao trào và tiếp tục công việc hoặc dự án đã bắt đầu.

Người ta tin rằng giờ Thân có năng lượng sáng tạo và đầy sức mạnh, thích hợp để tập trung vào công việc sáng tạo, đánh giá và hoàn thiện công việc. Đây cũng là thời điểm tốt để tham gia vào các hoạt động giao tiếp, hợp tác và làm việc nhóm.

Ngoài ra, giờ Thân cũng là thời điểm để thưởng thức nghệ thuật và giải trí. Bạn có thể sử dụng thời gian này để xem phim, đọc sách, nghe nhạc hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí sáng tạo khác.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-than-la-may-gio/

Giờ Dậu (17h-19h)

Giờ Dậu trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 17 giờ đến 18 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Dậu.

Theo quan niệm dân gian, giờ Dậu được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự cân bằng và ổn định. Nó thường được liên kết với hình ảnh con gà và con giáp Dậu.

Giờ Dậu được coi là thời điểm của sự ổn định và kết thúc trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người đã kết thúc công việc và chuẩn bị cho thời gian nghỉ sau một ngày làm việc.

Người ta tin rằng giờ Dậu có năng lượng ổn định và cân bằng, thích hợp để thực hiện các hoạt động cuối ngày, như dọn dẹp, lập kế hoạch cho ngày mai hoặc thư giãn sau một ngày làm việc.

Ngoài ra, giờ Dậu cũng là thời điểm để tận hưởng thời gian gia đình và thư giãn. Bạn có thể sử dụng thời gian này để cùng gia đình và bạn bè thưởng thức bữa tối, nói chuyện hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí nhẹ nhàng.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-dau-la-may-gio/

Giờ Tuất (19h-21h)

Giờ Tuất trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 19 giờ đến 20 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Tuất.

Theo quan niệm dân gian, giờ Tuất được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự giao thoa giữa ngày và đêm. Nó thường được liên kết với hình ảnh con chó và con giáp Tuất.

Giờ Tuất được coi là thời điểm yên tĩnh và bình dị trong ngày. Đây là thời gian mà nhiều người thường dành để nghỉ ngơi, thư giãn và tận hưởng thời gian bình yên sau một ngày làm việc.

Người ta tin rằng giờ Tuất có năng lượng ổn định và bình dị, thích hợp để tìm kiếm sự cân bằng và hòa hợp trong cuộc sống. Đây cũng là thời điểm tốt để dành thời gian cho gia đình, bạn bè và thực hiện các hoạt động xã hội nhẹ nhàng.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-tuat-la-may-gio/

Giờ Hợi (21h-23h)

Giờ Hợi trong hệ thống con giáp Trung Quốc kéo dài từ 21 giờ đến 22 giờ 59 phút và thường được liên kết với con giáp Hợi.

Theo quan niệm dân gian, giờ Hợi được coi là một khoảng thời gian quan trọng trong ngày, đánh dấu sự kết thúc và sự hoàn chỉnh. Nó thường được liên kết với hình ảnh con heo và con giáp Hợi.

Giờ Hợi được coi là thời điểm cuối cùng trong ngày, đánh dấu sự kết thúc một chu kỳ và chuẩn bị cho chu kỳ mới. Đây là thời gian mà nhiều người đã kết thúc công việc, thư giãn và chuẩn bị cho giấc ngủ.

Người ta tin rằng giờ Hợi có năng lượng yên bình và tĩnh lặng, thích hợp để thư giãn, nghỉ ngơi và tạo điều kiện cho một giấc ngủ ngon. Đây cũng là thời điểm để đánh giá và kết thúc các công việc trong ngày, đảm bảo mọi việc đã hoàn tất và sẵn sàng cho ngày tiếp theo.

Xem chi tiết: https://dhbdesign.vn/gio-hoi-la-may-gio/

Canh là gì? Hướng dẫn cách tính canh theo giời 12 con giáp

Hướng dẫn cách tính canh theo giờ con giáp

Để tính canh theo giờ con giáp, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Xác định con giáp: Đầu tiên, bạn cần xác định con giáp của mình bằng cách dựa vào năm sinh. Ví dụ, nếu bạn sinh vào năm 1990, con giáp của bạn là Tỵ.
  2. Xem bảng can chi: Tìm bảng can chi để xác định canh tương ứng với từng con giáp. Dưới đây là bảng can chi:
  • Tý: Giáp
  • Sửu: Ất
  • Dần: Bính
  • Mão: Đinh
  • Thìn: Mậu
  • Tỵ: Kỷ
  • Ngọ: Canh
  • Mùi: Tân
  • Thân: Nhâm
  • Dậu: Quý
  • Tuất: Giáp
  • Hợi: Ất

Bảng tính can chi giờ theo can chi ngày

(Bảng tính can chi giờ theo can chi ngày)

  1. Xác định canh theo giờ: Các khung giờ trong ngày cũng được gắn với từng con giáp. Dưới đây là bảng tham khảo về canh theo khung giờ:
  • 23:00 – 00:59: Tý (Giáp)
  • 01:00 – 02:59: Sửu (Ất)
  • 03:00 – 04:59: Dần (Bính)
  • 05:00 – 06:59: Mão (Đinh)
  • 07:00 – 08:59: Thìn (Mậu)
  • 09:00 – 10:59: Tỵ (Kỷ)
  • 11:00 – 12:59: Ngọ (Canh)
  • 13:00 – 14:59: Mùi (Tân)
  • 15:00 – 16:59: Thân (Nhâm)
  • 17:00 – 18:59: Dậu (Quý)
  • 19:00 – 20:59: Tuất (Giáp)
  • 21:00 – 22:59: Hợi (Ất)

Ví dụ, nếu con giáp của bạn là Tỵ và giờ hiện tại là 10:30 sáng, thì canh của bạn sẽ là Kỷ.

1 ngày có bao nhiêu canh

Trong hệ thống con giáp Trung Quốc, một ngày được chia thành 12 canh. Mỗi canh kéo dài khoảng 2 tiếng. Dưới đây là danh sách các canh trong một ngày:

  1. Giáp: 23:00 – 00:59
  2. Ất: 01:00 – 02:59
  3. Bính: 03:00 – 04:59
  4. Đinh: 05:00 – 06:59
  5. Mậu: 07:00 – 08:59
  6. Kỷ: 09:00 – 10:59
  7. Canh: 11:00 – 12:59
  8. Tân: 13:00 – 14:59
  9. Nhâm: 15:00 – 16:59
  10. Quý: 17:00 – 18:59
  11. Giáp: 19:00 – 20:59
  12. Ất: 21:00 – 22:59

Mỗi canh đại diện cho một nguyên tố và có sự tương ứng với một trong 12 con giáp. Canh và con giáp cùng tạo nên hệ thống xác định ngày, tháng, và năm trong con giáp Trung Quốc.

Khắc là gì, cách tính khắc theo giờ con giáp

Mỗi ban ngày dài 14 giờ, đươc chia cho 6 khắc như bảng sau đây :

Tên Khắc
Thời Gian
Tên Khắc
Thời Gian
Khắc 1
Từ 5 giờ đến 7 giờ 20 sáng
Khắc 4
Từ 12 giờ đến 14 giờ 20 xế trưa
Khắc 2Từ 7 giờ 20 đến 9 giờ 40 sáng
Khắc 5
Từ 14 giờ 20 đến16 giờ 40 chiều
Khắc 3
Từ 9 giờ 40 đến12 giờ trưa
Khắc 6
Từ 16 giờ 40 đến 19 giờ tối

“Khắc” là thuật ngữ trong hệ thống con giáp Trung Quốc và đề cập đến một trong 12 khắc của giờ trong ngày. Khắc được sử dụng để chỉ nguyên tố đất trong hệ thống ngũ hành Trung Quốc.

Để tính khắc theo giờ con giáp, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Xác định con giáp của bạn: Đầu tiên, bạn cần xác định con giáp của mình dựa trên năm sinh. Ví dụ, nếu bạn sinh vào năm 1990, con giáp của bạn là Tỵ.
  2. Xem bảng khắc con giáp: Tìm bảng khắc con giáp để xác định khắc tương ứng với từng con giáp. Dưới đây là bảng khắc con giáp:
  • Tý: Hợi
  • Sửu: Tỵ
  • Dần: Thân
  • Mão: Dậu
  • Thìn: Tuất
  • Tỵ: Hợi
  • Ngọ: Tỵ
  • Mùi: Thân
  • Thân: Dậu
  • Dậu: Tuất
  • Tuất: Hợi
  • Hợi: Tỵ
  1. Xác định khắc theo giờ: Các khung giờ trong ngày cũng được gắn với từng con giáp. Dưới đây là bảng tham khảo về khắc theo khung giờ:
  • 23:00 – 00:59: Hợi (Tý)
  • 01:00 – 02:59: Tỵ (Sửu)
  • 03:00 – 04:59: Thân (Dần)
  • 05:00 – 06:59: Dậu (Mão)
  • 07:00 – 08:59: Tuất (Thìn)
  • 09:00 – 10:59: Hợi (Tỵ)
  • 11:00 – 12:59: Tỵ (Ngọ)
  • 13:00 – 14:59: Thân (Mùi)
  • 15:00 – 16:59: Dậu (Thân)
  • 17:00 – 18:59: Tuất (Dậu)
  • 19:00 – 20:59: Hợi (Tuất)
  • 21:00 – 22:59: Tỵ (Hợi)

Ví dụ, nếu con giáp của bạn là Tỵ và giờ hiện tại là 10:30 sáng, thì khắc của bạn sẽ là Tỵ.

Ý nghĩa tính giờ theo 12 con giáp

Tính giờ theo 12 con giáp trong hệ thống con giáp Trung Quốc mang ý nghĩa và tác động đến cuộc sống và vận may của mỗi người. Dưới đây là ý nghĩa cơ bản của việc tính giờ theo 12 con giáp:

Xem giờ theo con giáp có thể giúp xác định thời gian may mắn và thuận lợi trong một ngày. Có thể có những khung giờ hoặc thời điểm tốt hơn cho các hoạt động như công việc, giao dịch, ký kết hợp đồng hoặc các sự kiện quan trọng.

Tính giờ theo con giáp cũng có thể giúp xác định nguyên nhân vận đen hoặc khó khăn trong một khoảng thời gian cụ thể. Nếu bạn biết con giáp của mình và những giờ không tốt, bạn có thể tránh các hoạt động quan trọng trong thời gian đó để tránh rủi ro hoặc trở ngại.

Con giáp và giờ con giáp cũng có thể ảnh hưởng đến tính cách và sự tương hợp giữa các người. Theo con giáp và giờ con giáp, có thể có những sự tương hợp tốt hoặc xung khắc giữa các cá nhân. Điều này có thể áp dụng vào việc xác định tương hợp trong các mối quan hệ cá nhân, tình yêu, hôn nhân và công việc.

Tính giờ theo con giáp cũng được sử dụng trong việc xem xét lựa chọn ngày cưới, mở cửa hàng kinh doanh hoặc bắt đầu dự án quan trọng. Người ta tin rằng việc chọn ngày và giờ phù hợp theo con giáp có thể mang lại may mắn và thành công.

Những Công cụ tính thời gian của trong dân gian thời xưa

Trong dân gian Trung Quốc, có một số công cụ được sử dụng để tính thời gian và đo đạc trong quá khứ. Dưới đây là một số công cụ đó:

Cây trụ Can Chi (Stem-Branch Counting Rods): Đây là một hệ thống cây trụ gỗ hoặc tre được chia thành các mảnh nhỏ đại diện cho các can chi và các con số tương ứng. Người ta sử dụng các cây trụ này để tính toán ngày, tháng và năm trong hệ thống con giáp Trung Quốc.

Bát tràng (Eight Trigrams): Bát tràng là một hệ thống ký hiệu bao gồm tám biểu tượng được sắp xếp thành bảng để đại diện cho các yếu tố, hướng và trạng thái khác nhau. Nó được sử dụng để đoán trước và dự báo các sự kiện trong cuộc sống hàng ngày, từ thời tiết đến vận may cá nhân.

Đồng hồ nước mặt trời (Sundial): Đồng hồ nước mặt trời được sử dụng từ lâu để đo thời gian dựa trên vị trí của mặt trời. Người ta sử dụng bóng cản của một gnomon (vật chặn) trên mặt đồng hồ để đo thời gian dựa trên cường độ và hướng ánh sáng mặt trời.

Đồng hồ cát (Hourglass): Đồng hồ cát là một công cụ đo thời gian cổ xưa được sử dụng rộng rãi. Nó bao gồm hai bình chứa liền kề nhau, một bình chứa cát và một kênh thông qua đó cát trôi từ bình này sang bình kia. Khi cát trôi qua, người ta có thể đo thời gian dựa trên thời gian mà cát mất đi hoặc chảy qua.

Các công cụ trên đã được sử dụng trong quá khứ để tính thời gian và đo đạc trong dân gian Trung Quốc. Tuy nhiên, hiện nay, các công cụ điện tử và đồng hồ số đã thay thế các công cụ truyền thống này trong đời sống hàng ngày.

Hướng dẫn Xem vận số dựa theo giờ sinh

Trong hệ thống con giáp Trung Quốc, việc xem vận số dựa trên giờ sinh là một phương pháp để đánh giá và dự đoán vận may, tính cách và sự tương hợp của một người. Để xem vận số dựa trên giờ sinh, bạn có thể làm theo các bước sau:

Xác định giờ sinh: Đầu tiên, bạn cần biết chính xác giờ sinh của mình. Điều này có thể được xác định bằng cách tham khảo bản chất nhưng đáng tin cậy như giấy khai sinh hoặc thông qua việc tham khảo từ người thân, bố mẹ hoặc các nhân viên đăng ký dân số.

Tìm hiểu về các yếu tố trong giờ sinh: Các yếu tố quan trọng trong giờ sinh bao gồm can (10 can) và chi (12 chi).

Can đại diện cho nguyên tố và chi đại diện cho con giáp. Bạn có thể sử dụng bảng can chi để xác định can và chi tương ứng với giờ sinh của mình.

Tra cứu ý nghĩa của can chi: Mỗi can chi có ý nghĩa và tác động khác nhau đối với vận số và tính cách của một người. Bạn có thể tra cứu thông tin về can chi của mình trong các nguồn tài liệu về con giáp Trung Quốc hoặc từ các chuyên gia phong thủy và tâm linh.

Đánh giá và áp dụng thông tin: Dựa trên thông tin về can chi của giờ sinh, bạn có thể đánh giá và áp dụng để hiểu vận số và tính cách của mình. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng việc xem vận số dựa trên giờ sinh chỉ là một phần của truyền thống văn hóa và tin ngưỡng, và nên được cân nhắc kỹ lưỡng và kết hợp với quan điểm cá nhân.

Bài viết có tham khảo nguồn từ website: https://kientrucsuvietnam.vn/huong-dan-xem-gio-theo-12-con-giap/

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời